冰盞

bīng zhǎn băng trản

Hán Việt: băng trản · Pinyin: bīng zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (trản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冰盞 bīngzhǎn n. bowl-shaped brass object sounded by suānméitāng seller to attract customers