冰眸 băng mâu Hán Việt: băng mâu Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 眸 (mâu)Hán Việtbăng mâuCấu tạo冰 + 眸 · băng + mâu nghĩa thành phần: băng + mâu