冰磚
băng chuyên
Hán Việt: băng chuyên · Pinyin: bīng zhuān
Tổng quan
bánh kem hình khối | gạch băng
Nghĩa
Việt
- Cihui bánh kem hình khối | gạch băng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.磚塊狀的冰。如:「這座晶瑩剔透的城堡,是用冰磚砌成的。」 2.一種冷凍食品。把水、奶油、糖、果汁等物攪和,在低溫下凍成的磚形硬塊。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种冷食,将水﹑奶油﹑糖﹑果汁等物混合搅拌,在低温下冻成的砖形硬块。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种冷食,将水﹑奶油﹑糖﹑果汁等物混合搅拌,在低温下冻成的砖形硬块。
Eng
- CC-CEDICT ice-cream brick|brick of ice
- Cihui ice-cream brick; brick of ice