冰磧的 băng thích đích Hán Việt: băng thích đích Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 磧 (thích) + 的 (đích)Hán Việtbăng thích đíchCấu tạo冰 + 磧 + 的 · băng + thích + đích nghĩa thành phần: băng + thích + đích Nghĩa EngCihui morainal