冰窖
băng diếu
Hán Việt: băng diếu · Pinyin: bīng jiào
Tổng quan
hầm đá
Nghĩa
Việt
- Cihui hầm đá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.藏冰的地窖。《蕩寇志》第七五回:「高俅聽罷,好似一交跌在冰窖裡,嘴裡叫不及那連珠箭的苦,往屁股裡直滾出來。」《野叟曝言》第一○七回:「過著幾院雪山、幾廊冰窖,已把兩個宮人凍得齒牙相擊。」 2.寒帶地區,貯放糧食的地窖。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贮藏冰的地窖。
Eng
- CC-CEDICT icehouse
- Cihui icehouse