冰竞 băng cạnh Hán Việt: băng cạnh Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 竞 (cạnh)Hán Việtbăng cạnhCấu tạo冰 + 竞 · băng + cạnh nghĩa thành phần: băng + cạnh