冰筍

bīng sǔn băng duẩn

Hán Việt: băng duẩn · Pinyin: bīng sǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (duẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹玉笋。比喻美人的手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹玉笋。比喻美人的手。