冰簟

băng điệm

Hán Việt: băng điệm

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (điệm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清涼如冰的簟席。唐.李商隱〈可歎〉詩:「冰簟且眠金鏤枕,瓊筵不醉玉交杯。」