冰糖
băng đường
Hán Việt: băng đường · Pinyin: bīng táng
Tổng quan
đường phèn | kẹo đá ường lạnh, tức đường phèn (sucre candit). băng đường băng đường ☆Đường lạnh, tức đường phèn (sucre candit).
Nghĩa
Việt
- Cihui đường phèn | kẹo đá ường lạnh, tức đường phèn (sucre candit). băng đường băng đường ☆Đường lạnh, tức đường phèn (sucre candit).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用精自蔗糖濃液所形成的白色透明結晶體,味道甜美。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冰块状的蔗糖结晶。一般以白砂糖为原料,加水及适量豆浆溶成浓糖浆,在结晶容器中结晶后,经干燥而成。不易潮解,便于贮藏。除食用外,中医常用以配制补膏。
Eng
- CC-CEDICT crystal sugar|rock candy
- Cihui crystal sugar; rock candy