冰紈 bīng wán · băng hoàn Hán Việt: băng hoàn · Pinyin: bīng wán Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 紈 (hoàn)Pinyinbīng wánHán Việtbăng hoànCấu tạo冰 + 紈 · băng + hoàn nghĩa thành phần: băng + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洁白的细绢; 代指绢制的团扇。Tân Hoa Tự Điển 1.洁白的细绢。 2.代指绢制的团扇。