冰紋 bīng wén · băng văn Hán Việt: băng văn · Pinyin: bīng wén Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 紋 (văn)Pinyinbīng wénHán Việtbăng vănCấu tạo冰 + 紋 · băng + văn nghĩa thành phần: băng + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"冰文"; 人字形伞盖状的花纹。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冰文"。 2.人字形伞盖状的花纹。