冰綃

bīng xiāo băng tiêu

Hán Việt: băng tiêu · Pinyin: bīng xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薄而洁白的丝绸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.薄而洁白的丝绸。