冰脊 băng tích Hán Việt: băng tích Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 脊 (tích)Hán Việtbăng tíchCấu tạo冰 + 脊 · băng + tích nghĩa thành phần: băng + tích Nghĩa EngCihui 冰脊 īngjí n. 1. ice-covered mountain ridge 2. <oceanography> pressure ridge M:²dào