冰舞
băng vũ
Hán Việt: băng vũ · Pinyin: bīng wǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指花式溜冰或冰上舞蹈。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"冰上舞蹈"。
Eng
- Cihui 冰舞 īngwǔ* n. <coll.> dancing on (ice) skates; ice show; ice skating