冰藏 băng tàng Hán Việt: băng tàng Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 藏 (tàng)Hán Việtbăng tàngCấu tạo冰 + 藏 · băng + tàng nghĩa thành phần: băng + tàng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 低溫冷藏漁獲物的方法。利用冷卻裝置將漁獲物由常溫降至攝氏零度後,繼續以碎冰保藏,稱為「冰藏」。可分為碎冰法及冰水法兩種。EngCihui 冰藏 īngcáng attr. stored in ice