冰銜 bīng xián · băng hàm Hán Việt: băng hàm · Pinyin: bīng xián Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 銜 (hàm)Pinyinbīng xiánHán Việtbăng hàmCấu tạo冰 + 銜 · băng + hàm nghĩa thành phần: băng + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓清贵的官职。Tân Hoa Tự Điển 1.谓清贵的官职。