冰袋
băng đại
Hán Việt: băng đại · Pinyin: bīng dài
Tổng quan
túi chườm đá
Nghĩa
Việt
- Cihui túi chườm đá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 裝冰塊用的橡膠袋,當病人身上發熱時,可用來降低溫度。也稱為「冰帽」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 装冰块的橡胶袋,用于冷敷。
Eng
- CC-CEDICT ice bag
- Cihui ice bag