冰語 bīng yǔ · băng ngữ Hán Việt: băng ngữ · Pinyin: bīng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 語 (ngữ)Pinyinbīng yǔHán Việtbăng ngữCấu tạo冰 + 語 · băng + ngữ nghĩa thành phần: băng + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 媒人的话。Tân Hoa Tự Điển 1.媒人的话。