冰道 băng đạo Hán Việt: băng đạo Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 道 (đạo)Hán Việtbăng đạoCấu tạo冰 + 道 · băng + đạo nghĩa thành phần: băng + đạo Nghĩa EngCihui 冰道 īngdào p.w. ice tunnel