冰酒 bīng jiǔ · băng tửu Hán Việt: băng tửu · Pinyin: bīng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 酒 (tửu)Pinyinbīng jiǔHán Việtbăng tửuCấu tạo冰 + 酒 · băng + tửu nghĩa thành phần: băng + tửu