冰銅

băng đồng

Hán Việt: băng đồng

Tổng quan

(nói về bề mặt) mờ; xỉn

Cấu tạo: (băng) + (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nói về bề mặt) mờ; xỉn