冰銅 băng đồng Hán Việt: băng đồng Tổng quan (nói về bề mặt) mờ; xỉn Cấu tạo: 冰 (băng) + 銅 (đồng)Hán Việtbăng đồngCấu tạo冰 + 銅 · băng + đồng nghĩa thành phần: băng + đồng Nghĩa ViệtCihui (nói về bề mặt) mờ; xỉn