冰釣 bīng diào · băng điếu Hán Việt: băng điếu · Pinyin: bīng diào Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 釣 (điếu)Pinyinbīng diàoHán Việtbăng điếuCấu tạo冰 + 釣 · băng + điếu nghĩa thành phần: băng + điếu Nghĩa EngCC-CEDICT ice fishingCihui ice fishing