冰障 bīng zhàng · băng chướng Hán Việt: băng chướng · Pinyin: bīng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 障 (chướng)Pinyinbīng zhàngHán Việtbăng chướngCấu tạo冰 + 障 · băng + chướng nghĩa thành phần: băng + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即陆缘冰”。Tân Hoa Tự Điển 即陆缘冰”(261页)。