冰雕

bīng diāo băng điêu

Hán Việt: băng điêu · Pinyin: bīng diāo

Tổng quan

tác phẩm điêu khắc băng

Cấu tạo: (băng) + (điêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác phẩm điêu khắc băng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用冰雕刻成的作品。如:「哈爾濱每年都有冰雕作品展及冰雕燈節。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用冰雕刻形象的艺术,也指用冰雕刻成的作品:~展览。

Eng

  • CC-CEDICT ice sculpture
  • Cihui ice sculpture