冰霜
băng sương
Hán Việt: băng sương · Pinyin: bīng shuāng
Tổng quan
(văn học) băng hình thành trong thời tiết đóng băng như sương giá hoặc cột băng, v.v. (thường dùng làm phép ẩn dụ cho sự chính trực về đạo đức, nghiêm khắc, lạnh lùng hoặc tách biệt) rong sạch, tinh khiết — Chỉ vẻ ngiêm khắc lạnh lùng. băng sương băng sương ☆Trong sạch, tinh khiết — Chỉ vẻ ngiêm khắc lạnh lùng.
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) băng hình thành trong thời tiết đóng băng như sương giá hoặc cột băng, v.v. (thường dùng làm phép ẩn dụ cho sự chính trực về đạo đức, nghiêm khắc, lạnh lùng hoặc tách biệt) rong sạch, tinh khiết — Chỉ vẻ ngiêm khắc lạnh lùng. băng sương băng sương ☆Trong sạch, tinh khiế…
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.冰和霜。 2.比喻操守堅貞潔白。《宋書.卷五一.宗室傳.臨川烈武王道規傳》:「業均井渫,志固冰霜。」 3.比喻困苦艱難。唐.柳宗元〈送崔群序〉:「禦攘冰霜,以貫歲寒。」 4.比喻態度嚴峻。金.元好問〈宛丘歎歌〉:「冰霜紈褲渠有策,如我碌碌當何成。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻坚贞的节操;比喻严肃的神情:凛若~。
Eng
- CC-CEDICT (literary) ice formed in freezing weather as frost or icicles etc (often used as a metaphor for moral uprightness, strictness, sternness or aloofness)
- Cihui (literary) ice formed in freezing weather as frost or icicles etc (often used as a metaphor for moral uprightness, strictness, sternness or aloofness)