冰鞋

bīng xié băng hài

Hán Việt: băng hài · Pinyin: bīng xié

Tổng quan

giày trượt băng | giày trượt iày trượt tuyết (patin, skate). băng hài băng hài ☆Giầy trượt tuyết (patin, skate).

Cấu tạo: (băng) + (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giày trượt băng | giày trượt iày trượt tuyết (patin, skate). băng hài băng hài ☆Giầy trượt tuyết (patin, skate).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溜冰所穿的鞋子。分為下附有四輪及附有形狀如刀的鋼條兩種。如:「她拎著一雙冰鞋,要到溜冰場溜冰。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滑冰时穿的鞋。皮制,鞋底装有冰刀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.滑冰时穿的鞋。皮制,鞋底装有冰刀。

Eng

  • CC-CEDICT skating boots|skates
  • Cihui skating boots; skates