冰顏

bīng yán băng nhan

Hán Việt: băng nhan · Pinyin: bīng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓面容洁白美好,清莹如冰; 借指美丽的妇女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓面容洁白美好,清莹如冰。 2.借指美丽的妇女。