冰骨 băng cốt Hán Việt: băng cốt Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 骨 (cốt)Hán Việtbăng cốtCấu tạo冰 + 骨 · băng + cốt nghĩa thành phần: băng + cốt