冰魂 băng hồn Hán Việt: băng hồn Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 魂 (hồn)Hán Việtbăng hồnCấu tạo冰 + 魂 · băng + hồn nghĩa thành phần: băng + hồn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻清高潔亮的精神或靈魂。宋.蘇軾〈十一月二十六日松風亭下梅花盛開〉詩:「羅浮山下梅花村,玉雪為骨冰為魂。」