冰魚 bīng yú · băng ngư Hán Việt: băng ngư · Pinyin: bīng yú Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 魚 (ngư)Pinyinbīng yúHán Việtbăng ngưCấu tạo冰 + 魚 · băng + ngư nghĩa thành phần: băng + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冰下之鱼。亦以喻生命不绝如缕。Tân Hoa Tự Điển 1.冰下之鱼。亦以喻生命不绝如缕。