冰鮮 bīng xiān · băng tiên Hán Việt: băng tiên · Pinyin: bīng xiān Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 鮮 (tiên)Pinyinbīng xiānHán Việtbăng tiênCấu tạo冰 + 鮮 · băng + tiên nghĩa thành phần: băng + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洁白光亮; 比喻品行高洁; 冷藏的鱼鲜。Tân Hoa Tự Điển 1.洁白光亮。 2.比喻品行高洁。 3.冷藏的鱼鲜。