冰點

bīng diǎn băng điểm

Hán Việt: băng điểm · Pinyin: bīng diǎn

Tổng quan

điểm đóng băng

Cấu tạo: (băng) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm đóng băng
  • Cihui băng điểm băng điểm ☆Nhiệt độ nhất định để nước đóng thành băng (freezing point).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水在一大氣壓之下水凝固為冰的溫度。即為攝氏零度。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水凝固时的温度,也就是水和冰可以平衡共存的温度。压强为101325帕时,冰点是0℃。

Eng

  • CC-CEDICT freezing point
  • Cihui freezing point

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

沸点