冱冥

hù mínghộ minh

Hán Việt: hộ minh · Pinyin: hù míng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.阴晦寒冷。

Cấu tạo: 冱 (hộ) + 冥 (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴晦寒冷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冥一 · 冥中 · 冥使 · 冥冥 · 冥初 · 冥利 · 冥加 · 冥助