冱冥 hù míng · hộ minh Hán Việt: hộ minh · Pinyin: hù míng Tổng quan Cấu tạo: 冱 (hộ) + 冥 (minh)Pinyinhù míngHán Việthộ minhCấu tạo冱 + 冥 · hộ + minh nghĩa thành phần: hộ + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴晦寒冷。Tân Hoa Tự Điển 1.阴晦寒冷。