冱涸 hù hé · hộ hạc Hán Việt: hộ hạc · Pinyin: hù hé Tổng quan Cấu tạo: 冱 (hộ) + 涸 (hạc)Pinyinhù héHán Việthộ hạcCấu tạo冱 + 涸 · hộ + hạc nghĩa thành phần: hộ + hạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝结。比喻忧思郁结≡,通"冱",寒气凝结。Tân Hoa Tự Điển 1.凝结。比喻忧思郁结≡,通"冱",寒气凝结。