冱涸

hù héhộ hạc

Hán Việt: hộ hạc · Pinyin: hù hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凝结。比喻忧思郁结≡,通"冱",寒气凝结。

Cấu tạo: 冱 (hộ) + 涸 (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.凝结。比喻忧思郁结≡,通"冱",寒气凝结。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冱寒 · 涸海 · 涸魚 · 涸泽而渔 · 涸辙之鲋 · 冱严 · 冱冥 · 冱冻