冱結 hù jié · hộ kết Hán Việt: hộ kết · Pinyin: hù jié Tổng quan Cấu tạo: 冱 (hộ) + 結 (kết)Pinyinhù jiéHán Việthộ kếtCấu tạo冱 + 結 · hộ + kết nghĩa thành phần: hộ + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝结。Tân Hoa Tự Điển 1.凝结。