冱结

hù jiéhộ kết

Hán Việt: hộ kết · Pinyin: hù jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凝结。

Cấu tạo: 冱 (hộ) + 結 (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.凝结。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冱寒 · 結交 · 結伴 · 結使 · 結冑 · 結冰 · 結制 · 結印