冱阴 hù yīn·hộ âm Hán Việt: hộ âm · Pinyin: hù yīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.阴冷之气,凝聚不散。 Cấu tạo: 冱 (hộ) + 陰 (âm)Pinyinhù yīnHán Việthộ âmCấu tạo冱 + 陰 · hộ + âm nghĩa thành phần: hộ + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.阴冷之气,凝聚不散。 Từ liên quan Gần nghĩa冱寒 · 阴云 · 阴人 · 阴兵 · 阴冷 · 阴凉 · 阴功 · 阴历