冲上

xung thượng

Hán Việt: xung thượng

Tổng quan

xông lên

Cấu tạo: 衝 (xung) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xông lên
  • Tần suất từ (địa lý,địa chất) sự nâng lên, sự trồi lên; trùng thướng/trùng thượng/xung thướng/xung thượng: xông lên; xông lên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi upthrust

Eng

  • Tần suất từ upthrust

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交