衝上 xung thượng Hán Việt: xung thượng Tổng quan xông lên Cấu tạo: 衝 (xung) + 上 (thượng)Hán Việtxung thượngCấu tạo衝 + 上 · xung + thượng nghĩa thành phần: xung + thượng Nghĩa ViệtCihui xông lên