衝舉 chōng jǔ · xung cử Hán Việt: xung cử · Pinyin: chōng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 舉 (cử)Pinyinchōng jǔHán Việtxung cửCấu tạo衝 + 舉 · xung + cử nghĩa thành phần: xung + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"冲举"; 旧谓飞升成仙。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲举"。 2.旧谓飞升成仙。