沖人

chōng rén trùng nhân

Hán Việt: trùng nhân · Pinyin: chōng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冲人"; 年幼的人。多为古代帝王自称的谦辞; 称帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲人"。 2.年幼的人。多为古代帝王自称的谦辞。 3.称帝王。

Eng

  • Cihui 沖人 hōngrén n. <trad.> 1. child 2. our tender self -a self-reference by a young ruler who was crowned in childhood