衝會 chōng huì · xung hội Hán Việt: xung hội · Pinyin: chōng huì Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 會 (hội)Pinyinchōng huìHán Việtxung hộiCấu tạo衝 + 會 · xung + hội nghĩa thành phần: xung + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹要冲。指重要道路会合之所; 犹交汇,会聚。Tân Hoa Tự Điển 1.犹要冲。指重要道路会合之所。 2.犹交汇,会聚。