衝位

chōng wèi xung vị

Hán Việt: xung vị · Pinyin: chōng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓相抵触的五行方位。如子对午,丑对未。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓相抵触的五行方位。如子对午,丑对未。