沖具 chōng jù · trùng cụ Hán Việt: trùng cụ · Pinyin: chōng jù Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 具 (cụ)Pinyinchōng jùHán Việttrùng cụCấu tạo沖 + 具 · trùng + cụ nghĩa thành phần: trùng + cụ