衝冒
xung mạo
Hán Việt: xung mạo · Pinyin: chōng mào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顶着,冒着。谓不顾危险﹑恶劣环境; 冲击。
- Tân Hoa Tự Điển 1.顶着,冒着。谓不顾危险﹑恶劣环境。 2.冲击。
Eng
- Cihui 衝冒 hōngmào v. offend
Hán Việt: xung mạo · Pinyin: chōng mào