衝冠

chōng guān xung quan

Hán Việt: xung quan · Pinyin: chōng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓头发上指把帽子冲起。形容极为愤怒。语出《史记.廉颇蔺相如列传》"相如因持璧却立,倚柱,怒发上冲冠。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓头发上指把帽子冲起。形容极为愤怒。语出《史记.廉颇蔺相如列传》"相如因持璧却立,倚柱,怒发上冲冠。"

Eng

  • Cihui 衝冠 hōngguān* id. be extremely angry