衝減 xung giảm Hán Việt: xung giảm Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 減 (giảm)Hán Việtxung giảmCấu tạo衝 + 減 · xung + giảm nghĩa thành phần: xung + giảm Nghĩa EngCihui 沖減 hōngjiǎn v. deduct