衝凝

chōng níng xung ngưng

Hán Việt: xung ngưng · Pinyin: chōng níng

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (ngưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹和合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹和合。