衝出

chōng chū xung xuất

Hán Việt: xung xuất · Pinyin: chōng chū

Tổng quan

lao ra

Cấu tạo: (xung) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lao ra

Eng

  • CC-CEDICT to rush out
  • Cihui to rush out