冲出

chōng chūxung xuất

Hán Việt: xung xuất · Pinyin: chōng chū

Tổng quan

lao ra

Cấu tạo: 衝 (xung) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bay ra
  • Google Alex v6 lao ra
  • VietPhrases lao ra
  • Tần suất từ ép, ép buộc, tống ấn, bắt phải chịu, bắt phải theo, bắt ai phải chịu đựng mình; bắt ai phải chú ý đến mình sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa ráy, sự rửa (vật gì), sự giặt, sự giặt giũ; quần áo giặt; nơi giặt, nước rửa, nước gội, nước rửa bát, nước vo gạo, nước lã, nước ốc, lớp tráng, lớp thiếp (trên mặt kim loại); nước vôi (quét tường), (địa lý,địa chất) phù sa, đất bồi, (hội họa) lớp màu nước (trên mặt bức hoạ), (hàng hải) sóng; tiếng sóng, có kết quả tốt, kết thúc tốt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sớm muộn rồi cũng lộ ra, sớm muộn rồi cũng ra ánh sáng; sớm muộn rồi cũng giải thích ra, rửa…
  • Biên soạn 衝出 hōngchū* r.v. rush out

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dash out

Eng

  • Cihui to rush out
  • Tần suất từ 衝出 hōngchū* r.v. rush out

Đức

  • Handedict ausfliegen

Từ liên quan

Gần nghĩa

冲上 · 冲克 · 冲入 · 冲冲 · 冲决 · 冲凉 · 冲击 · 冲刷