沖制 chōng zhì · trùng chế Hán Việt: trùng chế · Pinyin: chōng zhì Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 制 (chế)Pinyinchōng zhìHán Việttrùng chếCấu tạo沖 + 制 · trùng + chế nghĩa thành phần: trùng + chế Nghĩa EngCihui coining