衝勁

chòng jìn xung kính

Hán Việt: xung kính · Pinyin: chòng jìn

Tổng quan

sự năng động | sự hăng hái

Cấu tạo: (xung) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự năng động | sự hăng hái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 突發性的強大衝力。如:「他做事向來很有衝勁,絕不會拖拖拉拉的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猛烈的劲头儿;激烈的情绪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猛烈的劲头儿;激烈的情绪。

Eng

  • CC-CEDICT dynamism|drive
  • Cihui dynamism; drive