沖印

chōng yìn trùng ấn

Hán Việt: trùng ấn · Pinyin: chōng yìn

Tổng quan

rửa và in (phim ảnh)

Cấu tạo: (trùng) + (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rửa và in (phim ảnh)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沖洗和複印攝影材料的總稱。

Eng

  • CC-CEDICT to develop and print (photographic film)
  • Cihui to develop and print (photographic film)